Tạp chí Y học Thành phố Hồ Chí Minh, 29(9):108-115. DOI 10.32895/hcjm.m.2026.09.14
Lượt xem: 51 Lượt tải PDF: 15
So Vinh Thy1, Nguyễn Thị Kim Tuyến1,*, Nguyễn Thị Hoàn1
Đặt vấn đề: Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế, tiếng Anh không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là công cụ quan trọng giúp sinh viên Điều dưỡng tiếp cận tri thức y học hiện đại. Sự tự tin trong học tập và sử dụng tiếng Anh góp phần nâng cao hiệu quả học tập, nghiên cứu khoa học và tạo nền tảng cho phát triển nghề nghiệp trong môi trường y tế quốc tế.
Mục tiêu: Xác định điểm trung bình sự tự tin vào năng lực học tiếng Anh và các yếu tố liên quan của sinh viên khối ngành Điều dưỡng tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM).
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 200 sinh viên từ tháng 12/2025 - 02/2026 bằng bộ câu hỏi QESE. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Nghiên cứu sử dụng bộ câu hỏi về sự tự tin vào năng lực bản thân trong việc học tiếng Anh của Lê Công Tuấn. Phần mềm SPSS 21 cùng các phép kiểm định T-test, ANOVA và tương quan Pearson được sử dụng để phân tích số liệu.
Kết quả: Điểm trung bình sự tự tin theo từng kỹ năng lần lượt là: Đọc 3,29 ± 0,705, Nói 3,28 ± 0,779, Nghe 3,18 ± 0,773 và Viết 3,08 ± 0,803. Tuổi, năm học và chứng chỉ tiếng Anh có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với sự tự tin ở cả 4 kỹ năng (p <0,05). Giới tính nam có sự tự tin cao hơn nữ ở kỹ năng nghe (p = 0,025).
Kết luận: Mức độ tự tin vào năng lực tiếng Anh của sinh viên ở mức trung bình. Các yếu tố liên quan: tuổi, năm học và chứng chỉ có mối liên quan có ý nghĩa thống kê. Giới tính chỉ liên quan và có ý nghĩa thống kê ở kỹ năng nghe trong sự tự tin vào năng lực học tiếng Anh.
Từ khóa: sự tự tin; năng lực học; tiếng Anh; sinh viên Điều dưỡng
Background: In the context of globalization and international integration, English is not only a means of communication but also an essential tool that enables nursing students to access modern medical knowledge. Confidence in learning and using English contributes to improving academic performance, promoting scientific research, and establishing a solid foundation for professional development in the international healthcare environment.
Objectives: To determine the mean scores of English self-efficacy, and to identify related factors among nursing students at the University of Medicine and Pharmacy at Ho Chi Minh City.
Methods: A cross-sectional descriptive study was conducted on 200 students from December 2025 to February 2026 using the QESE. Participants were recruited using a convenience sampling method. The study employed the English self-efficacy questionnaire adapted by Le Cong Tuan. Data were analyzed using SPSS version 21 with independent t-test, ANOVA, and Pearson correlation analysis.
Results: The mean self-efficacy scores for each English skill were as follows: reading (3.29 ± 0.705), speaking (3.28 ± 0.779), listening (3.18 ± 0.773), and writing (3.08 ± 0.803). Age, academic year, and English certification were significantly associated with self-efficacy across all four English skills (p <0.05). Male students demonstrated significantly higher listening self-efficacy than female students (p = 0.025).
Conclusions: The level of English self-efficacy among students was moderate. Academic year and English certification were significantly associated with English self-efficacy across all four language skills. Gender was only significantly associated with listening self-efficacy.
Keywords: self-efficacy; learning ability; English; nursing students